Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
ĐẶNG THỊ THÚY
1981-04-01 022181003491
-
710.346/ 16giờ 14phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.346/ 16giờ 14phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 97.132 | 01giờ 49phút | 2024-07-23 10:51:49.000000 | 2024-07-23 12:41:17.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 22.892 | 00giờ 24phút | 2024-07-23 09:05:11.000000 | 2024-07-23 09:29:07.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 39.786 | 00giờ 53phút | 2024-07-20 15:48:58.000000 | 2024-07-20 16:42:21.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 40.224 | 01giờ 0phút | 2024-07-19 21:17:47.000000 | 2024-07-19 22:17:35.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 113.787 | 03giờ 1phút | 2024-07-19 18:00:37.000000 | 2024-07-19 21:01:45.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 129.883 | 02giờ 27phút | 2024-07-19 09:11:54.000000 | 2024-07-19 11:39:41.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 25.537 | 00giờ 36phút | 2024-07-17 10:47:48.000000 | 2024-07-17 11:24:17.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 66.398 | 01giờ 39phút | 2024-07-17 07:48:25.000000 | 2024-07-17 09:28:17.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 21.348 | 00giờ 39phút | 2024-07-13 18:37:29.000000 | 2024-07-13 19:16:39.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 45.13 | 01giờ 2phút | 2024-07-13 16:16:47.000000 | 2024-07-13 17:19:22.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 38.162 | 01giờ 1phút | 2024-07-13 14:01:53.000000 | 2024-07-13 15:03:18.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 70.067 | 01giờ 40phút | 2024-07-13 10:34:22.000000 | 2024-07-13 12:14:27.000000 | Đã duyệt |