Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
NGUYỄN THỊ HẰNG
1974-02-20 022174002523
-
710.18/ 16giờ 50phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.18/ 16giờ 50phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 64.515 | 01giờ 18phút | 2024-07-23 09:32:54.000000 | 2024-07-23 10:51:26.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 84.511 | 02giờ 4phút | 2024-07-23 07:00:38.000000 | 2024-07-23 09:04:35.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 86.53 | 02giờ 1phút | 2024-07-19 06:53:34.000000 | 2024-07-19 08:55:33.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 85.562 | 01giờ 59phút | 2024-07-18 20:19:12.000000 | 2024-07-18 22:18:31.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 80.094 | 02giờ 1phút | 2024-07-18 18:00:25.000000 | 2024-07-18 20:02:19.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 31.322 | 01giờ 0phút | 2024-07-17 11:25:07.000000 | 2024-07-17 12:25:32.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 51.045 | 01giờ 13phút | 2024-07-17 09:31:25.000000 | 2024-07-17 10:44:27.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 46.519 | 01giờ 1phút | 2024-07-17 06:44:07.000000 | 2024-07-17 07:45:26.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 67.748 | 01giờ 16phút | 2024-07-13 17:20:21.000000 | 2024-07-13 18:36:53.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 23.585 | 00giờ 33phút | 2024-07-13 15:04:41.000000 | 2024-07-13 15:37:29.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 63.057 | 01giờ 19phút | 2024-07-12 09:42:27.000000 | 2024-07-12 11:02:17.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 25.692 | 01giờ 0phút | 2024-07-12 07:38:13.000000 | 2024-07-12 08:38:40.000000 | Đã duyệt |