Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
NGUYỄN THỊ VIỆT TRINH
1995-10-09 034195005828
-
713.457/ 14giờ 6phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.457/ 14giờ 6phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 193.673 | 03giờ 9phút | 2024-07-24 13:08:57.000000 | 2024-07-24 16:18:28.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 70.664 | 01giờ 22phút | 2024-07-21 19:44:20.000000 | 2024-07-21 21:07:08.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 43.36 | 01giờ 0phút | 2024-07-20 21:14:55.000000 | 2024-07-20 22:15:37.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 29.049 | 00giờ 31phút | 2024-07-20 20:15:57.000000 | 2024-07-20 20:47:46.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 104.514 | 02giờ 0phút | 2024-07-20 18:00:48.000000 | 2024-07-20 20:00:35.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 104.853 | 01giờ 55phút | 2024-07-17 14:02:11.000000 | 2024-07-17 15:57:13.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 56.7 | 01giờ 19phút | 2024-07-17 12:26:51.000000 | 2024-07-17 13:46:47.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 47.728 | 01giờ 1phút | 2024-07-12 05:54:28.000000 | 2024-07-12 06:55:40.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 62.916 | 01giờ 45phút | 2024-07-11 19:15:05.000000 | 2024-07-11 21:00:45.000000 | Đã duyệt |