Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
HÀ THỊ ÁNH NGUYỆT
1998-08-25 020198005271
-
728.113/ 16giờ 58phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
716.467/ 16giờ 35phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
11.646/ 00giờ 22phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 91.464 | 02giờ 9phút | 2024-07-24 16:27:48.000000 | 2024-07-24 18:37:19.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 75.849 | 01giờ 51phút | 2024-07-22 20:38:08.000000 | 2024-07-22 22:29:53.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 107.205 | 02giờ 18phút | 2024-07-22 18:02:04.000000 | 2024-07-22 20:20:56.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 39.127 | 00giờ 57phút | 2024-07-20 16:43:19.000000 | 2024-07-20 17:41:09.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 23.794 | 00giờ 36phút | 2024-07-20 15:11:26.000000 | 2024-07-20 15:48:04.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 3.412 | 00giờ 5phút | 2024-07-20 12:00:30.000000 | 2024-07-20 12:05:58.000000 | ||
| 7 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 1.018 | 00giờ 4phút | 2024-07-20 11:40:56.000000 | 2024-07-20 11:45:06.000000 | ||
| 8 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 6.187 | 00giờ 9phút | 2024-07-20 11:09:32.000000 | 2024-07-20 11:18:22.000000 | ||
| 9 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 1.029 | 00giờ 4phút | 2024-07-20 10:49:39.000000 | 2024-07-20 10:54:03.000000 | ||
| 10 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 68.576 | 01giờ 32phút | 2024-07-18 16:26:25.000000 | 2024-07-18 17:58:32.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 134.919 | 02giờ 29phút | 2024-07-18 08:38:44.000000 | 2024-07-18 11:08:04.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 37.703 | 01giờ 1phút | 2024-07-18 07:21:23.000000 | 2024-07-18 08:23:24.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 39.843 | 00giờ 59phút | 2024-07-12 15:02:05.000000 | 2024-07-12 16:01:24.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 26.027 | 01giờ 3phút | 2024-07-12 13:41:36.000000 | 2024-07-12 14:45:10.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 15.379 | 00giờ 35phút | 2024-07-12 11:03:36.000000 | 2024-07-12 11:38:53.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 56.581 | 00giờ 59phút | 2024-07-12 08:39:25.000000 | 2024-07-12 09:38:41.000000 | Đã duyệt |