Hạng B11: B1K136
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
14-07-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
10-09-2024
BÙI THỊ CHÂU
1971-03-17 022171009639
-
711.198/ 17giờ 19phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.198/ 17giờ 19phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 60.764 | 01giờ 39phút | 2024-07-23 17:26:31.000000 | 2024-07-23 19:05:45.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 38.339 | 00giờ 53phút | 2024-07-22 11:26:03.000000 | 2024-07-22 12:19:43.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 119.674 | 02giờ 45phút | 2024-07-22 08:21:18.000000 | 2024-07-22 11:06:40.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 96.786 | 01giờ 52phút | 2024-07-22 06:07:45.000000 | 2024-07-22 08:00:07.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 62.353 | 01giờ 19phút | 2024-07-21 07:15:06.000000 | 2024-07-21 08:34:24.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 83.992 | 02giờ 1phút | 2024-07-16 20:21:32.000000 | 2024-07-16 22:22:32.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 87.969 | 02giờ 1phút | 2024-07-16 18:00:47.000000 | 2024-07-16 20:02:01.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 83.985 | 02giờ 28phút | 2024-07-12 16:04:23.000000 | 2024-07-12 18:33:00.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A18487 | Nguyễn Thị Xuân Hướng(22002206)(Mã Cũ) | 77.336 | 02giờ 19phút | 2024-07-11 16:53:37.000000 | 2024-07-11 19:12:38.000000 | Đã duyệt |