Hạng B2: B523
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-11-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-11-2024
TRƯƠNG TIẾN TOẢN
1982-08-11 022082001369
-
813.455/ 20giờ 19phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
811.205/ 20giờ 11phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
2.25/ 00giờ 7phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 132.608 | 03giờ 30phút | 2024-11-21 15:09:44.000000 | 2024-11-21 18:40:09.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 38.077 | 00giờ 55phút | 2024-11-20 15:33:20.000000 | 2024-11-20 16:28:32.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 61.216 | 01giờ 27phút | 2024-11-19 18:07:30.000000 | 2024-11-19 19:35:04.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 2.25 | 00giờ 7phút | 2024-11-19 17:44:29.000000 | 2024-11-19 17:52:13.000000 | ||
| 5 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 42.761 | 01giờ 26phút | 2024-11-19 09:41:21.000000 | 2024-11-19 11:07:57.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 15.087 | 00giờ 30phút | 2024-11-19 08:44:08.000000 | 2024-11-19 09:14:37.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 48.437 | 01giờ 16phút | 2024-11-18 18:05:19.000000 | 2024-11-18 19:22:22.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 114.207 | 02giờ 30phút | 2024-11-18 15:17:52.000000 | 2024-11-18 17:48:05.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 85.052 | 01giờ 49phút | 2024-11-18 13:06:20.000000 | 2024-11-18 14:56:08.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 87.4 | 02giờ 7phút | 2024-11-13 19:20:57.000000 | 2024-11-13 21:28:17.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 77.164 | 01giờ 55phút | 2024-11-12 19:11:22.000000 | 2024-11-12 21:07:27.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 35.94 | 00giờ 50phút | 2024-11-09 15:08:26.000000 | 2024-11-09 15:58:39.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 73.256 | 01giờ 51phút | 2024-11-09 12:54:52.000000 | 2024-11-09 14:45:49.000000 | Đã duyệt |