Hạng B2: B523
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-11-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-11-2024
NGUYỄN VĂN QUANG
1983-04-20 042083000234
-
812.524/ 20giờ 56phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
812.515/ 20giờ 5phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0.009/ 00giờ 51phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 51.745 | 01giờ 28phút | 2024-11-23 09:20:35.000000 | 2024-11-23 10:48:47.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 80.32 | 01giờ 52phút | 2024-11-23 06:59:59.000000 | 2024-11-23 08:52:07.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 41.105 | 01giờ 18phút | 2024-11-20 14:05:13.000000 | 2024-11-20 15:23:56.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 113.335 | 03giờ 0phút | 2024-11-17 18:00:37.000000 | 2024-11-17 21:01:05.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 102.186 | 02giờ 21phút | 2024-11-17 14:40:22.000000 | 2024-11-17 17:01:22.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 43.449 | 01giờ 6phút | 2024-11-16 19:24:42.000000 | 2024-11-16 20:30:29.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 94.659 | 01giờ 55phút | 2024-11-15 14:32:20.000000 | 2024-11-15 16:28:22.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 62.791 | 01giờ 21phút | 2024-11-15 12:53:43.000000 | 2024-11-15 14:14:56.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 135.829 | 03giờ 10phút | 2024-11-15 07:40:02.000000 | 2024-11-15 10:50:04.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 0.009 | 00giờ 51phút | 2024-11-08 15:18:20.000000 | 2024-11-08 16:09:08.000000 | ||
| 11 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 46.477 | 01giờ 19phút | 2024-11-08 13:33:56.000000 | 2024-11-08 14:53:40.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 19.109 | 00giờ 31phút | 2024-11-08 09:48:09.000000 | 2024-11-08 10:19:07.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 21.51 | 00giờ 40phút | 2024-11-08 08:05:34.000000 | 2024-11-08 08:46:32.000000 | Đã duyệt |