Hạng B2: B523
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-11-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-11-2024
PHAN VĂN HUY
1971-06-10 042071011032
-
810.335/ 21giờ 22phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
810.335/ 21giờ 22phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 44.1 | 01giờ 17phút | 2024-11-21 09:57:50.000000 | 2024-11-21 11:15:05.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 85.936 | 01giờ 58phút | 2024-11-21 07:41:13.000000 | 2024-11-21 09:39:25.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 28.093 | 00giờ 48phút | 2024-11-20 13:16:16.000000 | 2024-11-20 14:04:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 51.91 | 01giờ 23phút | 2024-11-16 18:00:28.000000 | 2024-11-16 19:23:47.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 55.927 | 01giờ 28phút | 2024-11-16 15:50:43.000000 | 2024-11-16 17:19:08.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 79.223 | 02giờ 9phút | 2024-11-16 13:15:52.000000 | 2024-11-16 15:25:20.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 97.782 | 02giờ 38phút | 2024-11-15 18:01:17.000000 | 2024-11-15 20:39:40.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 62.97 | 01giờ 30phút | 2024-11-14 14:55:40.000000 | 2024-11-14 16:26:09.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 77.439 | 01giờ 42phút | 2024-11-14 12:55:52.000000 | 2024-11-14 14:38:30.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 42.64 | 01giờ 10phút | 2024-11-12 08:57:41.000000 | 2024-11-12 10:07:51.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 28.631 | 01giờ 10phút | 2024-11-12 07:26:56.000000 | 2024-11-12 08:37:48.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 75.195 | 01giờ 49phút | 2024-11-11 14:29:17.000000 | 2024-11-11 16:19:22.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 50.838 | 01giờ 21phút | 2024-11-11 12:50:11.000000 | 2024-11-11 14:11:10.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 29.651 | 00giờ 54phút | 2024-11-08 08:47:44.000000 | 2024-11-08 09:41:51.000000 | Đã duyệt |