Hạng B2: B523
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-11-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-11-2024
TRẦN VĂN HÒA
2001-09-11 030201000390
-
816.035/ 20giờ 41phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
816.035/ 20giờ 41phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 42.009 | 01giờ 7phút | 2024-11-23 13:01:37.000000 | 2024-11-23 14:08:49.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 89.918 | 02giờ 7phút | 2024-11-21 13:01:15.000000 | 2024-11-21 15:09:11.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 17.969 | 00giờ 30phút | 2024-11-20 07:20:20.000000 | 2024-11-20 07:51:07.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 43.521 | 01giờ 44phút | 2024-11-16 09:00:19.000000 | 2024-11-16 10:44:58.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 52.793 | 01giờ 39phút | 2024-11-14 18:00:43.000000 | 2024-11-14 19:39:28.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 72.013 | 01giờ 49phút | 2024-11-14 09:37:55.000000 | 2024-11-14 11:27:04.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 84.484 | 01giờ 49phút | 2024-11-14 07:27:43.000000 | 2024-11-14 09:17:48.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 52.383 | 01giờ 18phút | 2024-11-13 18:01:05.000000 | 2024-11-13 19:19:52.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 161.195 | 03giờ 28phút | 2024-11-13 07:11:23.000000 | 2024-11-13 10:40:29.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 44.086 | 01giờ 9phút | 2024-11-12 18:01:10.000000 | 2024-11-12 19:10:20.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 53.528 | 01giờ 28phút | 2024-11-09 08:43:22.000000 | 2024-11-09 10:12:26.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 84.273 | 01giờ 57phút | 2024-11-09 06:30:25.000000 | 2024-11-09 08:27:44.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A16283 | Cao Huy Khánh(22002138)(Mã Cũ) | 17.863 | 00giờ 30phút | 2024-11-08 13:02:33.000000 | 2024-11-08 13:33:03.000000 | Đã duyệt |