Hạng B2: B523

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
10-11-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-11-2024

NGUYỄN NGỌC NÊN

2003-12-05
030203002072

  • 816.747/ 20giờ 59phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 816.747/ 20giờ 59phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

11

Tổng số phiên

7

Tổng số ngày

142.96Km / 03giờ 38phút

Km / Giờ tự động

156.64Km / 04giờ 4phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A25807 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 142.955 03giờ 38phút 2024-11-24 06:58:01.000000 2024-11-24 10:36:19.000000 Đã duyệt
2 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 74.054 02giờ 10phút 2024-11-22 07:21:50.000000 2024-11-22 09:32:27.000000 Đã duyệt
3 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 52.003 01giờ 31phút 2024-11-19 17:12:19.000000 2024-11-19 18:44:24.000000 Đã duyệt
4 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 64.222 01giờ 27phút 2024-11-19 12:44:31.000000 2024-11-19 14:12:07.000000 Đã duyệt
5 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 31.644 00giờ 54phút 2024-11-14 17:24:51.000000 2024-11-14 18:19:22.000000 Đã duyệt
6 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 63.814 01giờ 25phút 2024-11-14 13:43:43.000000 2024-11-14 15:09:07.000000 Đã duyệt
7 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 114.216 03giờ 3phút 2024-11-12 18:02:38.000000 2024-11-12 21:06:21.000000 Đã duyệt
8 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 77.802 01giờ 56phút 2024-11-12 15:49:54.000000 2024-11-12 17:46:24.000000 Đã duyệt
9 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 42.42 01giờ 1phút 2024-11-11 20:51:09.000000 2024-11-11 21:52:20.000000 Đã duyệt
10 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 64.75 01giờ 28phút 2024-11-11 15:26:13.000000 2024-11-11 16:55:12.000000 Đã duyệt
11 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 88.867 02giờ 21phút 2024-11-08 16:29:29.000000 2024-11-08 18:50:15.000000 Đã duyệt