Hạng B2: B523

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
10-11-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-11-2024

NGUYỄN MẠNH QUÂN

2002-07-17
022202005305

  • 826.376/ 20giờ 3phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 826.376/ 20giờ 3phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

11

Tổng số phiên

6

Tổng số ngày

160.42Km / 04giờ 22phút

Km / Giờ tự động

177.57Km / 04giờ 7phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 16.307 00giờ 40phút 2024-11-24 12:54:03.000000 2024-11-24 13:34:21.000000 Đã duyệt
2 14A25807 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 75.631 01giờ 59phút 2024-11-24 10:37:33.000000 2024-11-24 12:37:09.000000 Đã duyệt
3 14A25807 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 84.788 02giờ 22phút 2024-11-23 18:29:46.000000 2024-11-23 20:52:50.000000 Đã duyệt
4 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 102.557 02giờ 18phút 2024-11-17 14:51:55.000000 2024-11-17 17:10:27.000000 Đã duyệt
5 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 107.347 02giờ 13phút 2024-11-17 12:22:33.000000 2024-11-17 14:35:37.000000 Đã duyệt
6 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 92.646 02giờ 6phút 2024-11-16 13:26:33.000000 2024-11-16 15:32:42.000000 Đã duyệt
7 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 83.74 01giờ 58phút 2024-11-15 18:01:24.000000 2024-11-15 20:00:25.000000 Đã duyệt
8 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 29.681 00giờ 51phút 2024-11-15 16:53:34.000000 2024-11-15 17:44:44.000000 Đã duyệt
9 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 93.826 02giờ 9phút 2024-11-10 18:03:16.000000 2024-11-10 20:12:00.000000 Đã duyệt
10 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 31.894 00giờ 43phút 2024-11-10 16:57:55.000000 2024-11-10 17:41:29.000000 Đã duyệt
11 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 107.959 02giờ 40phút 2024-11-10 13:58:09.000000 2024-11-10 16:39:12.000000 Đã duyệt