Hạng B2: B523

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
10-11-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-11-2024

TRẦN HÀ CHI

2005-05-12
022305011310

  • 817.578/ 20giờ 30phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 817.578/ 20giờ 30phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

11

Tổng số phiên

7

Tổng số ngày

168.8Km / 03giờ 34phút

Km / Giờ tự động

147.48Km / 04giờ 6phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A25807 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 168.797 03giờ 34phút 2024-11-23 07:47:31.000000 2024-11-23 11:22:34.000000 Đã duyệt
2 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 122.051 02giờ 58phút 2024-11-22 17:06:51.000000 2024-11-22 20:05:53.000000 Đã duyệt
3 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 87.797 02giờ 27phút 2024-11-22 12:47:37.000000 2024-11-22 15:15:05.000000 Đã duyệt
4 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 134.402 03giờ 11phút 2024-11-15 13:41:11.000000 2024-11-15 16:52:29.000000 Đã duyệt
5 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 118.123 03giờ 15phút 2024-11-13 18:23:38.000000 2024-11-13 21:39:24.000000 Đã duyệt
6 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 18.668 00giờ 49phút 2024-11-13 17:17:22.000000 2024-11-13 18:07:17.000000 Đã duyệt
7 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 29.356 00giờ 51phút 2024-11-11 19:51:35.000000 2024-11-11 20:42:23.000000 Đã duyệt
8 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 23.625 00giờ 36phút 2024-11-11 17:23:42.000000 2024-11-11 18:00:33.000000 Đã duyệt
9 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 31.986 00giờ 40phút 2024-11-09 11:55:04.000000 2024-11-09 12:35:24.000000 Đã duyệt
10 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 62.578 01giờ 30phút 2024-11-09 09:36:58.000000 2024-11-09 11:07:10.000000 Đã duyệt
11 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 20.195 00giờ 34phút 2024-11-08 10:08:01.000000 2024-11-08 10:42:55.000000 Đã duyệt