Hạng B2: B523

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
10-11-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-11-2024

NGUYỄN THỊ THU HIỀN

1994-07-30
022194007959

  • 820.499/ 20giờ 22phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 820.499/ 20giờ 22phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

11

Tổng số phiên

9

Tổng số ngày

142.49Km / 03giờ 47phút

Km / Giờ tự động

170.28Km / 04giờ 20phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A25807 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 142.491 03giờ 47phút 2024-11-23 14:35:20.000000 2024-11-23 18:22:27.000000 Đã duyệt
2 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 60 01giờ 40phút 2024-11-22 15:19:26.000000 2024-11-22 16:59:34.000000 Đã duyệt
3 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 127.699 02giờ 52phút 2024-11-19 14:13:08.000000 2024-11-19 17:05:09.000000 Đã duyệt
4 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 103.798 02giờ 37phút 2024-11-17 18:02:03.000000 2024-11-17 20:38:59.000000 Đã duyệt
5 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 17.46 00giờ 31phút 2024-11-17 17:14:59.000000 2024-11-17 17:46:13.000000 Đã duyệt
6 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 106.485 02giờ 37phút 2024-11-16 15:40:22.000000 2024-11-16 18:17:46.000000 Đã duyệt
7 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 83.925 01giờ 58phút 2024-11-14 15:19:19.000000 2024-11-14 17:18:00.000000 Đã duyệt
8 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 66.482 01giờ 43phút 2024-11-11 18:03:16.000000 2024-11-11 19:46:35.000000 Đã duyệt
9 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 33.792 00giờ 44phút 2024-11-09 11:08:23.000000 2024-11-09 11:53:04.000000 Đã duyệt
10 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 57.978 01giờ 18phút 2024-11-09 08:17:40.000000 2024-11-09 09:35:51.000000 Đã duyệt
11 14A33404 Tự Bá Dũng(22002031)(Mã Cũ) 20.389 00giờ 33phút 2024-11-08 10:44:14.000000 2024-11-08 11:17:27.000000 Đã duyệt