Hạng B2: B523
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-11-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-11-2024
NGUYỄN VĂN GIANG
1987-03-07 022087002868
-
829.823/ 20giờ 1phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
829.823/ 20giờ 1phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 88.612 | 01giờ 55phút | 2024-11-27 09:38:26.000000 | 2024-11-27 11:34:29.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 123.304 | 02giờ 33phút | 2024-11-27 06:48:27.000000 | 2024-11-27 09:22:18.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A26074 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 15.913 | 00giờ 33phút | 2024-11-26 18:30:33.000000 | 2024-11-26 19:03:21.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A26074 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 55.63 | 01giờ 1phút | 2024-11-26 15:50:23.000000 | 2024-11-26 16:51:39.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A26074 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 45.695 | 01giờ 0phút | 2024-11-26 13:46:16.000000 | 2024-11-26 14:46:39.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A26074 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 39.958 | 01giờ 3phút | 2024-11-26 09:49:27.000000 | 2024-11-26 10:52:24.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 54.924 | 01giờ 3phút | 2024-11-21 15:35:58.000000 | 2024-11-21 16:39:00.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 34.918 | 00giờ 34phút | 2024-11-21 13:25:01.000000 | 2024-11-21 14:00:07.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 16.718 | 00giờ 31phút | 2024-11-21 12:37:59.000000 | 2024-11-21 13:09:10.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 24.387 | 00giờ 31phút | 2024-11-21 10:07:04.000000 | 2024-11-21 10:38:27.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 32.687 | 01giờ 15phút | 2024-11-21 07:48:38.000000 | 2024-11-21 09:03:25.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 28.126 | 01giờ 0phút | 2024-11-15 20:26:19.000000 | 2024-11-15 21:26:38.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 33.504 | 01giờ 1phút | 2024-11-15 18:20:14.000000 | 2024-11-15 19:21:27.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 52.755 | 01giờ 19phút | 2024-11-14 16:06:45.000000 | 2024-11-14 17:26:13.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 71.844 | 01giờ 30phút | 2024-11-14 14:17:07.000000 | 2024-11-14 15:47:28.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 72.13 | 02giờ 1phút | 2024-11-13 20:08:35.000000 | 2024-11-13 22:10:13.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 16.978 | 00giờ 33phút | 2024-11-11 16:24:17.000000 | 2024-11-11 16:57:19.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 21.74 | 00giờ 32phút | 2024-11-11 14:26:22.000000 | 2024-11-11 14:58:29.000000 | Đã duyệt |