Hạng B2: B523
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-11-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-11-2024
PHẠM VĂN THAO
1985-09-25 033085005778
-
814.068/ 20giờ 48phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
814.068/ 20giờ 48phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 75.103 | 01giờ 37phút | 2024-11-25 13:38:19.000000 | 2024-11-25 15:15:21.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A26074 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 121.733 | 02giờ 20phút | 2024-11-25 09:57:56.000000 | 2024-11-25 12:18:30.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A26074 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 38.254 | 01giờ 1phút | 2024-11-25 06:17:55.000000 | 2024-11-25 07:19:24.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 76.539 | 01giờ 38phút | 2024-11-24 15:17:42.000000 | 2024-11-24 16:56:06.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 68.263 | 01giờ 9phút | 2024-11-24 12:36:11.000000 | 2024-11-24 13:44:54.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 48.163 | 01giờ 22phút | 2024-11-24 10:01:02.000000 | 2024-11-24 11:23:54.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 34.035 | 01giờ 31phút | 2024-11-24 07:03:44.000000 | 2024-11-24 08:35:00.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 28.4 | 01giờ 4phút | 2024-11-23 16:18:15.000000 | 2024-11-23 17:22:39.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 46.303 | 01giờ 9phút | 2024-11-23 14:04:01.000000 | 2024-11-23 15:12:45.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 95.053 | 01giờ 35phút | 2024-11-23 09:55:35.000000 | 2024-11-23 11:30:58.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 18.455 | 00giờ 42phút | 2024-11-23 08:09:05.000000 | 2024-11-23 08:51:44.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 40.949 | 01giờ 1phút | 2024-11-17 20:22:16.000000 | 2024-11-17 21:23:28.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 32.764 | 01giờ 2phút | 2024-11-17 18:09:19.000000 | 2024-11-17 19:11:50.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 15.304 | 00giờ 32phút | 2024-11-14 21:48:01.000000 | 2024-11-14 22:20:18.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 37.159 | 01giờ 34phút | 2024-11-14 18:08:17.000000 | 2024-11-14 19:42:52.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 15.291 | 00giờ 31phút | 2024-11-09 16:42:14.000000 | 2024-11-09 17:13:24.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 22.3 | 00giờ 54phút | 2024-11-09 14:16:17.000000 | 2024-11-09 15:11:04.000000 | Đã duyệt |