Hạng B2: B523
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-11-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
21-11-2024
ĐINH DANH CHƯỞNG
1987-03-20 034087006233
-
816.832/ 20giờ 9phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
816.832/ 20giờ 9phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A14566 | Thái Thanh Phú(22002111)(Mã Cũ) | 57.838 | 02giờ 7phút | 2024-12-23 18:09:05.000000 | 2024-12-23 20:16:14.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A14566 | Thái Thanh Phú(22002111)(Mã Cũ) | 160.762 | 03giờ 37phút | 2024-12-23 14:13:55.000000 | 2024-12-23 17:51:07.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A14566 | Thái Thanh Phú(22002111)(Mã Cũ) | 64.317 | 01giờ 29phút | 2024-12-23 09:38:03.000000 | 2024-12-23 11:07:25.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A26074 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 70.539 | 01giờ 37phút | 2024-11-26 16:52:30.000000 | 2024-11-26 18:29:36.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A26074 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 56.754 | 01giờ 0phút | 2024-11-26 14:48:46.000000 | 2024-11-26 15:49:39.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A26074 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 27.386 | 00giờ 39phút | 2024-11-26 10:55:56.000000 | 2024-11-26 11:34:56.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 21.857 | 00giờ 33phút | 2024-11-26 07:17:32.000000 | 2024-11-26 07:50:16.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 19.286 | 00giờ 31phút | 2024-11-21 16:39:42.000000 | 2024-11-21 17:10:49.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 84.166 | 01giờ 33phút | 2024-11-21 14:01:37.000000 | 2024-11-21 15:35:10.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 72.115 | 01giờ 21phút | 2024-11-21 10:39:24.000000 | 2024-11-21 12:01:09.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 18.3 | 00giờ 27phút | 2024-11-21 09:06:36.000000 | 2024-11-21 09:34:27.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 27.697 | 01giờ 1phút | 2024-11-15 21:27:27.000000 | 2024-11-15 22:28:52.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 32.03 | 01giờ 1phút | 2024-11-15 19:23:15.000000 | 2024-11-15 20:24:19.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 64.952 | 02giờ 1phút | 2024-11-14 19:45:52.000000 | 2024-11-14 21:46:56.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 16.998 | 00giờ 34phút | 2024-11-11 16:58:28.000000 | 2024-11-11 17:32:25.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A26236 | Nguyễn Quang Vinh(22002104)(Mã Cũ) | 21.835 | 00giờ 34phút | 2024-11-11 15:00:40.000000 | 2024-11-11 15:34:54.000000 | Đã duyệt |