Hạng C: C345
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
03-01-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
11-02-2025
NGUYÊN VĂN ĐẤU
1993-09-22 022093003312
-
827.228/ 24giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
827.228/ 24giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C15914 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 40.997 | 01giờ 1phút | 2025-02-12 09:01:28.000000 | 2025-02-12 10:02:52.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 63.767 | 01giờ 58phút | 2025-02-11 10:59:16.000000 | 2025-02-11 12:57:32.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 81.064 | 02giờ 39phút | 2025-02-11 08:02:17.000000 | 2025-02-11 10:42:02.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 131.416 | 03giờ 46phút | 2025-01-21 14:06:11.000000 | 2025-01-21 17:53:03.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 133.42 | 03giờ 45phút | 2025-01-17 08:16:13.000000 | 2025-01-17 12:01:43.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 139.436 | 03giờ 48phút | 2025-01-13 07:59:35.000000 | 2025-01-13 11:47:40.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 64.293 | 02giờ 6phút | 2025-01-08 14:52:55.000000 | 2025-01-08 16:59:18.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 82.969 | 02giờ 32phút | 2025-01-07 18:45:30.000000 | 2025-01-07 21:17:43.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 54.302 | 01giờ 18phút | 2024-12-27 10:12:13.000000 | 2024-12-27 11:30:20.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25303 | Phạm Văn Khánh(22002026)(Mã Cũ) | 35.564 | 01giờ 6phút | 2024-12-26 10:14:00.000000 | 2024-12-26 11:20:32.000000 | Đã duyệt |