Hạng C: C345
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
03-01-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
11-02-2025
VŨ HOÀNG MINH
2000-04-14 022200001043
-
832.502/ 24giờ 1phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
832.502/ 24giờ 1phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01128 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 41.5 | 01giờ 5phút | 2025-02-14 12:01:57.000000 | 2025-02-14 13:07:28.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 60.029 | 02giờ 36phút | 2025-02-09 12:00:43.000000 | 2025-02-09 14:36:33.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 158.501 | 03giờ 49phút | 2025-02-09 07:40:13.000000 | 2025-02-09 11:29:23.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 60.716 | 01giờ 31phút | 2025-02-06 20:45:46.000000 | 2025-02-06 22:17:07.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 93.071 | 02giờ 12phút | 2025-02-06 18:11:59.000000 | 2025-02-06 20:24:01.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 130.556 | 03giờ 22phút | 2025-01-16 18:44:18.000000 | 2025-01-16 22:06:30.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 68.292 | 02giờ 31phút | 2025-01-09 18:13:38.000000 | 2025-01-09 20:45:26.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 39.84 | 01giờ 13phút | 2025-01-06 15:02:22.000000 | 2025-01-06 16:15:31.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 52.816 | 01giờ 35phút | 2025-01-06 13:05:10.000000 | 2025-01-06 14:40:18.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 38.873 | 01giờ 10phút | 2025-01-06 11:13:54.000000 | 2025-01-06 12:24:07.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 25.124 | 00giờ 55phút | 2025-01-06 09:04:12.000000 | 2025-01-06 09:59:35.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 33.323 | 01giờ 15phút | 2025-01-06 06:30:54.000000 | 2025-01-06 07:45:57.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C24881 | Trần Thanh Bình(22002043)(Mã Cũ) | 29.861 | 00giờ 45phút | 2024-12-27 15:21:58.000000 | 2024-12-27 16:07:09.000000 | Đã duyệt |