Hạng C: C345
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
03-01-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
11-02-2025
ĐINH VĂN ĐẠT
2003-01-24 022203002926
-
828.629/ 24giờ 12phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
828.629/ 24giờ 12phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 46.471 | 01giờ 6phút | 2025-02-14 07:24:00.000000 | 2025-02-14 08:30:45.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 43.46 | 01giờ 40phút | 2025-01-20 06:25:57.000000 | 2025-01-20 08:06:35.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 64.632 | 03giờ 25phút | 2025-01-19 13:10:58.000000 | 2025-01-19 16:36:17.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 141.767 | 03giờ 51phút | 2025-01-18 07:59:35.000000 | 2025-01-18 11:51:27.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 49.619 | 01giờ 31phút | 2025-01-12 15:27:17.000000 | 2025-01-12 16:58:36.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 21.589 | 00giờ 43phút | 2025-01-12 11:13:57.000000 | 2025-01-12 11:56:58.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 41.152 | 01giờ 16phút | 2025-01-12 08:12:28.000000 | 2025-01-12 09:29:17.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 73.102 | 02giờ 2phút | 2025-01-11 12:52:42.000000 | 2025-01-11 14:54:55.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 56.756 | 01giờ 26phút | 2025-01-11 09:07:50.000000 | 2025-01-11 10:34:04.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 112.39 | 02giờ 30phút | 2025-01-09 20:33:21.000000 | 2025-01-09 23:04:08.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 55.169 | 01giờ 8phút | 2025-01-09 16:33:12.000000 | 2025-01-09 17:41:44.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 62.234 | 01giờ 51phút | 2024-12-30 15:31:43.000000 | 2024-12-30 17:22:42.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 42.862 | 01giờ 7phút | 2024-12-26 17:09:30.000000 | 2024-12-26 18:16:28.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 17.426 | 00giờ 30phút | 2024-12-26 15:07:27.000000 | 2024-12-26 15:37:50.000000 | Đã duyệt |