Hạng C: C345
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
03-01-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
11-02-2025
VŨ NGỌC THIỆN
1998-05-23 022098004785
-
826.548/ 24giờ 1phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.548/ 24giờ 1phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 70.814 | 02giờ 0phút | 2025-02-14 09:29:44.000000 | 2025-02-14 11:29:53.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 106.518 | 03giờ 3phút | 2025-02-13 14:02:33.000000 | 2025-02-13 17:05:43.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 95.05 | 02giờ 4phút | 2025-02-13 10:31:27.000000 | 2025-02-13 12:36:28.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 75.047 | 01giờ 49phút | 2025-02-13 08:17:40.000000 | 2025-02-13 10:06:55.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 72.652 | 02giờ 28phút | 2025-02-12 14:20:05.000000 | 2025-02-12 16:48:02.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 43.253 | 01giờ 12phút | 2025-02-08 10:06:43.000000 | 2025-02-08 11:19:34.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 50.666 | 01giờ 16phút | 2025-02-08 08:34:21.000000 | 2025-02-08 09:50:54.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 104.341 | 03giờ 1phút | 2025-02-06 08:54:12.000000 | 2025-02-06 11:55:18.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 91.742 | 03giờ 12phút | 2025-01-21 18:08:06.000000 | 2025-01-21 21:20:22.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 55.133 | 01giờ 30phút | 2025-01-12 18:00:42.000000 | 2025-01-12 19:30:44.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 31.042 | 01giờ 4phút | 2025-01-06 18:44:33.000000 | 2025-01-06 19:48:49.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 15.085 | 00giờ 45phút | 2025-01-06 17:19:52.000000 | 2025-01-06 18:05:23.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 15.205 | 00giờ 33phút | 2024-12-27 10:17:06.000000 | 2024-12-27 10:50:33.000000 | Đã duyệt |