Hạng C: C345
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
03-01-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
11-02-2025
NGUYỄN VĂN TOẢN
2003-09-18 022203002978
-
827.219/ 24giờ 18phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
827.219/ 24giờ 18phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 52.298 | 01giờ 13phút | 2025-02-14 06:08:59.000000 | 2025-02-14 07:21:59.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 38.176 | 01giờ 5phút | 2025-01-19 20:06:45.000000 | 2025-01-19 21:12:24.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 66.789 | 03giờ 12phút | 2025-01-19 16:37:33.000000 | 2025-01-19 19:49:37.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 145.62 | 03giờ 51phút | 2025-01-18 13:34:42.000000 | 2025-01-18 17:25:57.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 40.83 | 02giờ 36phút | 2025-01-12 12:49:42.000000 | 2025-01-12 15:26:07.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 41.135 | 01giờ 42phút | 2025-01-12 09:30:34.000000 | 2025-01-12 11:13:07.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 82.571 | 02giờ 2phút | 2025-01-11 14:56:00.000000 | 2025-01-11 16:58:21.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 74.567 | 01giờ 35phút | 2025-01-11 10:35:09.000000 | 2025-01-11 12:10:28.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 117.988 | 02giờ 31phút | 2025-01-09 18:01:13.000000 | 2025-01-09 20:32:14.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 45.399 | 01giờ 16phút | 2025-01-09 15:15:28.000000 | 2025-01-09 16:31:44.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 50.132 | 01giờ 33phút | 2024-12-30 13:50:27.000000 | 2024-12-30 15:23:12.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 53.242 | 01giờ 6phút | 2024-12-26 18:17:40.000000 | 2024-12-26 19:24:32.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 18.472 | 00giờ 33phút | 2024-12-26 15:38:45.000000 | 2024-12-26 16:11:41.000000 | Đã duyệt |