Hạng C: C345
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
03-01-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
11-02-2025
LẠI VĂN QUỲNH
1990-03-26 022090000780
-
826.423/ 24giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.423/ 24giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 87.159 | 01giờ 54phút | 2025-02-15 20:53:03.000000 | 2025-02-15 22:47:28.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 41.967 | 01giờ 1phút | 2025-02-14 19:25:24.000000 | 2025-02-14 20:27:02.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 102.789 | 02giờ 6phút | 2025-02-13 18:34:55.000000 | 2025-02-13 20:40:56.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 90.801 | 02giờ 1phút | 2025-02-12 06:02:00.000000 | 2025-02-12 08:03:08.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 110.203 | 02giờ 6phút | 2025-02-11 20:52:14.000000 | 2025-02-11 22:58:16.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 72.479 | 02giờ 9phút | 2025-02-11 17:37:18.000000 | 2025-02-11 19:46:19.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 43.372 | 03giờ 55phút | 2025-02-08 18:20:44.000000 | 2025-02-08 22:16:39.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 54.792 | 02giờ 36phút | 2025-02-08 14:27:48.000000 | 2025-02-08 17:03:49.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 54.802 | 01giờ 18phút | 2025-02-07 20:59:07.000000 | 2025-02-07 22:17:32.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 78.049 | 01giờ 45phút | 2025-02-07 14:28:44.000000 | 2025-02-07 16:13:53.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 20.809 | 00giờ 50phút | 2025-01-13 20:16:56.000000 | 2025-01-13 21:07:29.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 54.784 | 01giờ 47phút | 2025-01-13 18:02:01.000000 | 2025-01-13 19:49:28.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 14.417 | 00giờ 31phút | 2024-12-31 11:35:06.000000 | 2024-12-31 12:06:13.000000 | Đã duyệt |