Hạng C: C345
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
03-01-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
11-02-2025
VŨ ĐỨC NAM
2003-09-20 022203006713
-
826.782/ 24giờ 53phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.782/ 24giờ 53phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25396 | Nguyễn Văn Khánh(22002098)(Mã Cũ) | 25.007 | 00giờ 38phút | 2025-04-18 17:45:19.000000 | 2025-04-18 18:23:30.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25396 | Nguyễn Văn Khánh(22002098)(Mã Cũ) | 101.961 | 03giờ 1phút | 2025-04-18 13:49:15.000000 | 2025-04-18 16:50:27.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A11635 | Nguyễn Văn Khánh(22002098)(Mã Cũ) | 40.779 | 01giờ 2phút | 2025-04-18 08:20:19.000000 | 2025-04-18 09:22:42.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25396 | Nguyễn Văn Khánh(22002098)(Mã Cũ) | 52.138 | 02giờ 31phút | 2025-04-17 18:01:55.000000 | 2025-04-17 20:33:28.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25396 | Nguyễn Văn Khánh(22002098)(Mã Cũ) | 110.564 | 03giờ 40phút | 2025-04-17 12:47:56.000000 | 2025-04-17 16:28:46.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25396 | Nguyễn Văn Khánh(22002098)(Mã Cũ) | 156.379 | 03giờ 30phút | 2025-04-17 08:58:33.000000 | 2025-04-17 12:28:31.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25396 | Nguyễn Văn Khánh(22002098)(Mã Cũ) | 124.619 | 03giờ 4phút | 2025-04-16 13:08:57.000000 | 2025-04-16 16:13:14.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25396 | Nguyễn Văn Khánh(22002098)(Mã Cũ) | 112.127 | 03giờ 55phút | 2025-04-15 13:08:07.000000 | 2025-04-15 17:03:55.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 21.925 | 00giờ 33phút | 2025-01-12 20:17:01.000000 | 2025-01-12 20:50:55.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 65.132 | 02giờ 24phút | 2025-01-11 18:03:28.000000 | 2025-01-11 20:27:29.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25307 | Phạm Văn Tưởng(22002185)(Mã Cũ) | 16.151 | 00giờ 31phút | 2024-12-31 10:50:38.000000 | 2024-12-31 11:21:34.000000 | Đã duyệt |