Hạng C: C345
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
03-01-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
11-02-2025
NGUYỄN SỸ ĐẠT
2001-08-07 022201001137
-
828.038/ 24giờ 44phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
828.038/ 24giờ 44phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A26074 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 33.862 | 01giờ 25phút | 2025-02-15 16:42:17.000000 | 2025-02-15 18:08:13.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A26074 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 33.623 | 01giờ 17phút | 2025-02-15 13:46:04.000000 | 2025-02-15 15:03:37.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 100.56 | 03giờ 42phút | 2025-02-05 14:31:53.000000 | 2025-02-05 18:14:00.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 120.395 | 03giờ 3phút | 2025-01-19 15:20:35.000000 | 2025-01-19 18:24:17.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 71.277 | 02giờ 24phút | 2025-01-19 09:15:00.000000 | 2025-01-19 11:39:47.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 54.98 | 01giờ 50phút | 2025-01-19 06:57:00.000000 | 2025-01-19 08:47:17.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 33.882 | 00giờ 52phút | 2025-01-18 17:02:47.000000 | 2025-01-18 17:55:15.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 33.979 | 01giờ 1phút | 2025-01-18 15:28:26.000000 | 2025-01-18 16:29:45.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 111.771 | 02giờ 37phút | 2025-01-12 19:17:15.000000 | 2025-01-12 21:55:01.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 109.638 | 03giờ 18phút | 2025-01-11 13:46:01.000000 | 2025-01-11 17:04:17.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 41.495 | 01giờ 4phút | 2025-01-06 16:57:54.000000 | 2025-01-06 18:02:54.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 62.515 | 01giờ 26phút | 2025-01-05 10:37:09.000000 | 2025-01-05 12:03:39.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 20.061 | 00giờ 40phút | 2024-12-30 11:44:38.000000 | 2024-12-30 12:25:00.000000 | Đã duyệt |