Hạng C: C345

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
03-01-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
11-02-2025

PHẠM TRUNG KIÊN

1996-09-11
030096016179

  • 830.242/ 24giờ 7phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 830.242/ 24giờ 7phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

6

Tổng số ngày

68.29Km / 02giờ 4phút

Km / Giờ tự động

288.75Km / 07giờ 51phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A26074 Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) 68.288 02giờ 4phút 2025-02-14 19:38:23.000000 2025-02-14 21:42:31.000000 Đã duyệt
2 14C03210 Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) 91.123 02giờ 29phút 2025-02-05 18:14:41.000000 2025-02-05 20:43:56.000000 Đã duyệt
3 14C03210 Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) 47.451 01giờ 48phút 2025-01-23 18:26:00.000000 2025-01-23 20:14:39.000000 Đã duyệt
4 14C03210 Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) 131.515 03giờ 42phút 2025-01-23 14:22:55.000000 2025-01-23 18:05:10.000000 Đã duyệt
5 14C03210 Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) 38.07 01giờ 2phút 2025-01-15 18:35:45.000000 2025-01-15 19:38:09.000000 Đã duyệt
6 14C03210 Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) 169.108 03giờ 55phút 2025-01-15 14:22:46.000000 2025-01-15 18:18:41.000000 Đã duyệt
7 14C03210 Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) 34.515 01giờ 3phút 2025-01-15 12:42:10.000000 2025-01-15 13:45:08.000000 Đã duyệt
8 14C03210 Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) 90.836 03giờ 12phút 2025-01-15 07:59:35.000000 2025-01-15 11:11:57.000000 Đã duyệt
9 14C03210 Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) 112.109 02giờ 31phút 2025-01-06 18:03:41.000000 2025-01-06 20:34:54.000000 Đã duyệt
10 14C03210 Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) 47.227 02giờ 18phút 2024-12-30 16:25:03.000000 2024-12-30 18:43:01.000000 Đã duyệt