Hạng C: C345
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
03-01-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
11-02-2025
VŨ THÀNH TRUNG
2003-09-28 022203000181
-
835.439/ 24giờ 13phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
835.439/ 24giờ 13phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A26074 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 70.246 | 01giờ 51phút | 2025-02-14 17:46:42.000000 | 2025-02-14 19:37:52.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 60.565 | 01giờ 12phút | 2025-01-18 14:14:46.000000 | 2025-01-18 15:27:35.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 53.588 | 01giờ 43phút | 2025-01-14 18:37:55.000000 | 2025-01-14 20:21:36.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 76.199 | 02giờ 32phút | 2025-01-14 15:42:12.000000 | 2025-01-14 18:14:53.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 92.093 | 02giờ 31phút | 2025-01-08 18:01:45.000000 | 2025-01-08 20:33:38.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 32.719 | 00giờ 51phút | 2025-01-08 15:57:16.000000 | 2025-01-08 16:48:08.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 76.546 | 02giờ 31phút | 2025-01-08 11:48:40.000000 | 2025-01-08 14:19:55.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 79.872 | 03giờ 22phút | 2025-01-08 08:00:49.000000 | 2025-01-08 11:23:34.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 29.935 | 00giờ 55phút | 2025-01-07 16:50:10.000000 | 2025-01-07 17:46:04.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 94.191 | 02giờ 25phút | 2025-01-05 15:16:20.000000 | 2025-01-05 17:41:24.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 35.35 | 01giờ 3phút | 2025-01-04 16:52:56.000000 | 2025-01-04 17:56:47.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 81.434 | 01giờ 48phút | 2024-12-29 19:05:47.000000 | 2024-12-29 20:54:17.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 52.701 | 01giờ 23phút | 2024-12-29 15:08:12.000000 | 2024-12-29 16:31:46.000000 | Đã duyệt |