Hạng C: C345
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
03-01-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
11-02-2025
HOÀNG NGỌC TOÀN
2003-10-18 022203007590
-
846.541/ 24giờ 8phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
846.541/ 24giờ 8phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A26074 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 47.301 | 01giờ 36phút | 2025-02-15 15:04:21.000000 | 2025-02-15 16:41:06.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 50.745 | 01giờ 13phút | 2025-02-06 18:22:59.000000 | 2025-02-06 19:36:21.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 72.345 | 01giờ 50phút | 2025-02-06 15:39:31.000000 | 2025-02-06 17:30:05.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 10.353 | 00giờ 31phút | 2025-01-18 16:30:46.000000 | 2025-01-18 17:02:00.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 47.932 | 01giờ 15phút | 2025-01-04 21:01:05.000000 | 2025-01-04 22:16:23.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 97.296 | 02giờ 38phút | 2025-01-04 18:00:50.000000 | 2025-01-04 20:39:28.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 49.546 | 02giờ 46phút | 2024-12-29 12:12:06.000000 | 2024-12-29 14:58:37.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 71.728 | 01giờ 32phút | 2024-12-29 10:15:53.000000 | 2024-12-29 11:48:25.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 80.959 | 01giờ 49phút | 2024-12-29 08:07:01.000000 | 2024-12-29 09:56:46.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 98.313 | 02giờ 30phút | 2024-12-28 19:32:40.000000 | 2024-12-28 22:02:34.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 41.96 | 00giờ 57phút | 2024-12-28 16:31:31.000000 | 2024-12-28 17:29:07.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 54.743 | 01giờ 51phút | 2024-12-28 14:24:09.000000 | 2024-12-28 16:15:14.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 62.039 | 01giờ 19phút | 2024-12-28 10:55:36.000000 | 2024-12-28 12:14:51.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C03210 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 61.281 | 02giờ 16phút | 2024-12-28 08:17:40.000000 | 2024-12-28 10:34:43.000000 | Đã duyệt |