Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
VŨ VĂN SANG
1991-03-01 022091003857
-
711.683/ 14giờ 28phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.683/ 14giờ 28phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 141.41 | 02giờ 45phút | 2024-12-30 09:17:24.000000 | 2024-12-30 12:02:12.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 61.223 | 01giờ 34phút | 2024-12-29 19:11:08.000000 | 2024-12-29 20:45:09.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 85.333 | 02giờ 23phút | 2024-12-28 18:01:14.000000 | 2024-12-28 20:24:21.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 44.433 | 00giờ 49phút | 2024-12-26 19:43:56.000000 | 2024-12-26 20:33:36.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 203.42 | 03giờ 27phút | 2024-12-21 06:58:34.000000 | 2024-12-21 10:26:19.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 126.316 | 02giờ 39phút | 2024-12-20 08:12:03.000000 | 2024-12-20 10:50:54.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 49.548 | 00giờ 49phút | 2024-12-19 09:00:33.000000 | 2024-12-19 09:50:09.000000 | Đã duyệt |