Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
PHẠM HOÀNG LINH
1980-06-17 001080010840
-
805.39/ 16giờ 24phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.8/ 14giờ 25phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
92.59/ 01giờ 59phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 23.141 | 00giờ 40phút | 2024-12-26 22:07:35.000000 | 2024-12-26 22:47:49.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 27.886 | 00giờ 37phút | 2024-12-26 20:34:21.000000 | 2024-12-26 21:11:28.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 19.253 | 00giờ 34phút | 2024-12-26 19:08:24.000000 | 2024-12-26 19:43:12.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 113.041 | 02giờ 1phút | 2024-12-26 05:17:11.000000 | 2024-12-26 07:18:51.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 103.932 | 01giờ 46phút | 2024-12-25 05:21:19.000000 | 2024-12-25 07:07:34.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 62.462 | 01giờ 24phút | 2024-12-24 14:55:16.000000 | 2024-12-24 16:19:03.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 113.557 | 02giờ 12phút | 2024-12-24 05:22:34.000000 | 2024-12-24 07:34:18.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 25.287 | 00giờ 30phút | 2024-12-23 21:55:45.000000 | 2024-12-23 22:26:08.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 94.569 | 01giờ 59phút | 2024-12-23 19:38:15.000000 | 2024-12-23 21:37:27.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 86.502 | 01giờ 42phút | 2024-12-23 05:22:16.000000 | 2024-12-23 07:04:25.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 92.59 | 01giờ 59phút | 2024-12-22 19:06:49.000000 | 2024-12-22 21:06:18.000000 | ||
| 12 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 43.17 | 00giờ 57phút | 2024-12-19 12:52:03.000000 | 2024-12-19 13:49:08.000000 | Đã duyệt |