Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
PHẠM THỊ NINH
1994-12-19 031194017579
-
711.646/ 17giờ 29phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.646/ 17giờ 29phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 123.602 | 02giờ 31phút | 2024-12-28 13:57:37.000000 | 2024-12-28 16:29:03.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 66.999 | 02giờ 19phút | 2024-12-25 18:53:51.000000 | 2024-12-25 21:13:03.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 60.255 | 01giờ 30phút | 2024-12-25 15:34:05.000000 | 2024-12-25 17:03:57.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 92.291 | 02giờ 31phút | 2024-12-22 08:16:41.000000 | 2024-12-22 10:48:38.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 68.222 | 01giờ 49phút | 2024-12-21 19:35:06.000000 | 2024-12-21 21:24:48.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 141.916 | 02giờ 55phút | 2024-12-21 14:10:30.000000 | 2024-12-21 17:06:26.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 76.759 | 02giờ 0phút | 2024-12-19 19:46:46.000000 | 2024-12-19 21:47:18.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 81.602 | 01giờ 51phút | 2024-12-19 15:39:45.000000 | 2024-12-19 17:31:01.000000 | Đã duyệt |