Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
NGUYỄN THỊ THANH
1985-06-11 022185010689
-
710.943/ 13giờ 52phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.943/ 13giờ 52phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 147.808 | 02giờ 30phút | 2024-12-28 13:56:21.000000 | 2024-12-28 16:26:05.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 113.743 | 02giờ 10phút | 2024-12-27 20:12:01.000000 | 2024-12-27 22:22:28.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 95.083 | 01giờ 45phút | 2024-12-27 15:04:05.000000 | 2024-12-27 16:49:53.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 163.568 | 02giờ 48phút | 2024-12-26 14:10:02.000000 | 2024-12-26 16:58:55.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 101.223 | 02giờ 10phút | 2024-12-24 19:15:30.000000 | 2024-12-24 21:26:21.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 37.071 | 00giờ 56phút | 2024-12-24 18:02:01.000000 | 2024-12-24 18:58:29.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 52.447 | 01giờ 30phút | 2024-12-21 16:29:15.000000 | 2024-12-21 17:59:36.000000 | Đã duyệt |