Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
NGUYỄN NGỌC HIẾU
1980-05-25 022080008769
-
711.34/ 13giờ 27phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.34/ 13giờ 27phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 161.745 | 02giờ 48phút | 2024-12-29 18:42:16.000000 | 2024-12-29 21:30:07.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 81.133 | 01giờ 33phút | 2024-12-27 08:13:11.000000 | 2024-12-27 09:46:51.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 80.915 | 01giờ 48phút | 2024-12-26 18:02:07.000000 | 2024-12-26 19:50:19.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 166.507 | 03giờ 1phút | 2024-12-25 14:40:46.000000 | 2024-12-25 17:42:22.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 149.563 | 02giờ 40phút | 2024-12-24 13:32:23.000000 | 2024-12-24 16:13:19.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 30.957 | 00giờ 39phút | 2024-12-20 14:45:12.000000 | 2024-12-20 15:24:42.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 40.52 | 00giờ 55phút | 2024-12-20 13:17:33.000000 | 2024-12-20 14:13:27.000000 | Đã duyệt |