Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
ĐÀM THỊ THANH HÒA
1985-04-08 034185009030
-
711.766/ 13giờ 46phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.766/ 13giờ 46phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 111.277 | 02giờ 4phút | 2024-12-28 06:39:08.000000 | 2024-12-28 08:43:38.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 193.09 | 03giờ 46phút | 2024-12-26 07:23:01.000000 | 2024-12-26 11:09:35.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 105.732 | 02giờ 8phút | 2024-12-21 20:19:19.000000 | 2024-12-21 22:27:44.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 96.348 | 02giờ 1phút | 2024-12-21 18:01:20.000000 | 2024-12-21 20:03:16.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 93.499 | 01giờ 44phút | 2024-12-20 09:46:32.000000 | 2024-12-20 11:30:43.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 111.82 | 02giờ 0phút | 2024-12-20 07:23:15.000000 | 2024-12-20 09:23:03.000000 | Đã duyệt |