Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
BÙI THỊ THANH MAI
1991-01-06 022191005904
-
715.27/ 14giờ 32phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
715.27/ 14giờ 32phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 67.192 | 01giờ 19phút | 2024-12-29 08:25:31.000000 | 2024-12-29 09:45:06.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 86.329 | 01giờ 33phút | 2024-12-29 06:30:19.000000 | 2024-12-29 08:03:08.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 57.309 | 01giờ 19phút | 2024-12-26 20:04:49.000000 | 2024-12-26 21:24:26.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 120.528 | 02giờ 6phút | 2024-12-25 07:37:36.000000 | 2024-12-25 09:44:06.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 126.545 | 02giờ 53phút | 2024-12-23 18:42:43.000000 | 2024-12-23 21:36:20.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 76.957 | 01giờ 25phút | 2024-12-22 09:44:08.000000 | 2024-12-22 11:09:28.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 130.756 | 02giờ 24phút | 2024-12-22 07:03:22.000000 | 2024-12-22 09:27:29.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 25.251 | 00giờ 51phút | 2024-12-20 16:42:54.000000 | 2024-12-20 17:33:58.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 24.403 | 00giờ 39phút | 2024-12-20 06:41:38.000000 | 2024-12-20 07:21:17.000000 | Đã duyệt |