Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
ĐẶNG VĂN HOÀN
1979-11-13 022079000741
-
716.047/ 14giờ 6phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
716.047/ 14giờ 6phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 150.181 | 02giờ 50phút | 2024-12-28 08:44:48.000000 | 2024-12-28 11:35:21.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 98.17 | 02giờ 6phút | 2024-12-27 18:04:21.000000 | 2024-12-27 20:11:02.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 117.472 | 02giờ 34phút | 2024-12-25 18:03:23.000000 | 2024-12-25 20:37:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 166.437 | 03giờ 6phút | 2024-12-23 13:37:34.000000 | 2024-12-23 16:43:30.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 73.733 | 01giờ 22phút | 2024-12-21 09:30:47.000000 | 2024-12-21 10:52:53.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A49118 | Nguyễn Văn Tư(22002143)(Mã Cũ) | 110.054 | 02giờ 6phút | 2024-12-21 07:08:46.000000 | 2024-12-21 09:15:27.000000 | Đã duyệt |