Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
NGUYỄN THỊ THỦY
1993-07-20 022193012647
-
717.27/ 14giờ 11phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
717.27/ 14giờ 11phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 68.504 | 01giờ 34phút | 2024-12-28 06:19:59.000000 | 2024-12-28 07:54:05.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 86.251 | 01giờ 43phút | 2024-12-26 20:48:28.000000 | 2024-12-26 22:31:30.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 117.37 | 02giờ 28phút | 2024-12-26 18:04:00.000000 | 2024-12-26 20:32:36.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 52.461 | 01giờ 10phút | 2024-12-26 06:57:03.000000 | 2024-12-26 08:07:18.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 180.759 | 02giờ 52phút | 2024-12-23 14:56:46.000000 | 2024-12-23 17:49:39.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 88.95 | 01giờ 24phút | 2024-12-23 13:15:10.000000 | 2024-12-23 14:39:05.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 60.618 | 01giờ 25phút | 2024-12-20 06:34:11.000000 | 2024-12-20 08:00:08.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 62.357 | 01giờ 32phút | 2024-12-19 06:28:10.000000 | 2024-12-19 08:00:47.000000 | Đã duyệt |