Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
NGUYỄN THỊ HẢI VÂN
2000-09-07 034300008044
-
717.761/ 14giờ 33phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
717.761/ 14giờ 33phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 66.059 | 01giờ 22phút | 2024-12-27 21:06:42.000000 | 2024-12-27 22:29:24.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 119.663 | 02giờ 46phút | 2024-12-27 18:03:53.000000 | 2024-12-27 20:50:27.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 86.681 | 02giờ 4phút | 2024-12-24 16:46:06.000000 | 2024-12-24 18:50:01.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 79.728 | 01giờ 31phút | 2024-12-22 16:33:16.000000 | 2024-12-22 18:04:19.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 192.383 | 03giờ 25phút | 2024-12-22 12:48:34.000000 | 2024-12-22 16:14:12.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 122.8 | 02giờ 9phút | 2024-12-22 09:40:09.000000 | 2024-12-22 11:49:29.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 50.447 | 01giờ 13phút | 2024-12-22 07:56:15.000000 | 2024-12-22 09:09:40.000000 | Đã duyệt |