Hạng B11: B1K149

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024

TRỊNH ĐẮC QUY

1970-11-08
027070001239

  • 733.28/ 16giờ 16phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 733.28/ 16giờ 16phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

4

Tổng số ngày

733.28Km / 16giờ 16phút

Km / Giờ tự động

138.12Km / 04giờ 15phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A05353 Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) 80.705 02giờ 27phút 2024-12-25 18:03:39.000000 2024-12-25 20:31:18.000000 Đã duyệt
2 14A05353 Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) 57.453 01giờ 13phút 2024-12-25 16:06:37.000000 2024-12-25 17:19:55.000000 Đã duyệt
3 14A05353 Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) 57.41 01giờ 47phút 2024-12-23 18:04:08.000000 2024-12-23 19:51:16.000000 Đã duyệt
4 14A05353 Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) 120.901 02giờ 35phút 2024-12-21 15:50:12.000000 2024-12-21 18:25:44.000000 Đã duyệt
5 14A05353 Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) 4.973 00giờ 6phút 2024-12-21 15:26:52.000000 2024-12-21 15:32:54.000000 Đã duyệt
6 14A05353 Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) 110.351 02giờ 14phút 2024-12-21 12:52:58.000000 2024-12-21 15:07:08.000000 Đã duyệt
7 14A05353 Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) 126.133 01giờ 49phút 2024-12-21 09:20:05.000000 2024-12-21 11:09:52.000000 Đã duyệt
8 14A05353 Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) 68.783 01giờ 26phút 2024-12-21 07:23:31.000000 2024-12-21 08:49:56.000000 Đã duyệt
9 14A05353 Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) 38.144 00giờ 54phút 2024-12-19 10:31:08.000000 2024-12-19 11:25:14.000000 Đã duyệt
10 14A05353 Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) 68.427 01giờ 42phút 2024-12-19 08:29:24.000000 2024-12-19 10:11:16.000000 Đã duyệt