Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
DƯƠNG THỊ THU
1992-11-24 022192004038
-
718.952/ 14giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
718.952/ 14giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 106.939 | 02giờ 19phút | 2024-12-29 18:06:04.000000 | 2024-12-29 20:25:18.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 82.478 | 02giờ 14phút | 2024-12-28 18:03:23.000000 | 2024-12-28 20:17:59.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 200.517 | 03giờ 13phút | 2024-12-24 13:22:31.000000 | 2024-12-24 16:35:42.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 122.119 | 01giờ 54phút | 2024-12-24 10:02:23.000000 | 2024-12-24 11:56:15.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 115.147 | 01giờ 46phút | 2024-12-24 07:57:09.000000 | 2024-12-24 09:43:23.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 91.752 | 02giờ 36phút | 2024-12-19 15:11:15.000000 | 2024-12-19 17:47:12.000000 | Đã duyệt |