Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
PHẠM THỊ NGỌC
1974-03-06 022174001308
-
717.051/ 15giờ 30phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
717.051/ 15giờ 30phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 53.524 | 01giờ 44phút | 2024-12-25 20:33:30.000000 | 2024-12-25 22:17:36.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 119.222 | 02giờ 25phút | 2024-12-25 13:39:25.000000 | 2024-12-25 16:04:47.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 110.948 | 02giờ 37phút | 2024-12-23 19:53:28.000000 | 2024-12-23 22:31:00.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 118.021 | 02giờ 19phút | 2024-12-20 14:38:12.000000 | 2024-12-20 16:57:53.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 39.288 | 01giờ 6phút | 2024-12-20 13:16:05.000000 | 2024-12-20 14:21:53.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 198.046 | 03giờ 21phút | 2024-12-20 08:15:28.000000 | 2024-12-20 11:36:37.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A05353 | Phạm Đức Nguyên(22002193)(Mã Cũ) | 78.002 | 01giờ 56phút | 2024-12-19 13:10:05.000000 | 2024-12-19 15:06:25.000000 | Đã duyệt |