Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
NHÂM THỊ ÁNH DƯƠNG
1985-10-13 034185009040
-
714.217/ 15giờ 12phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
714.217/ 15giờ 12phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 67.4 | 01giờ 23phút | 2024-12-28 11:48:45.000000 | 2024-12-28 13:12:05.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 161.514 | 02giờ 48phút | 2024-12-26 08:09:25.000000 | 2024-12-26 10:58:01.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 72.301 | 01giờ 58phút | 2024-12-24 10:02:43.000000 | 2024-12-24 12:01:35.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 103.186 | 01giờ 58phút | 2024-12-24 07:43:08.000000 | 2024-12-24 09:41:43.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 110.098 | 02giờ 32phút | 2024-12-22 19:56:51.000000 | 2024-12-22 22:29:28.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 70.633 | 01giờ 31phút | 2024-12-22 18:09:31.000000 | 2024-12-22 19:41:23.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 129.085 | 02giờ 58phút | 2024-12-19 08:57:44.000000 | 2024-12-19 11:55:44.000000 | Đã duyệt |