Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
NGÔ THỊ XINH
1993-06-26 022193006170
-
720.097/ 17giờ 43phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
720.097/ 17giờ 43phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A45782 | Trương Văn Toản(22002135)(Mã Cũ) | 27.973 | 01giờ 2phút | 2025-04-12 21:21:32.000000 | 2025-04-12 22:23:41.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A45782 | Trương Văn Toản(22002135)(Mã Cũ) | 114.151 | 03giờ 0phút | 2025-04-12 18:05:03.000000 | 2025-04-12 21:05:08.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 74.717 | 01giờ 46phút | 2024-12-27 12:44:23.000000 | 2024-12-27 14:30:38.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 115.455 | 02giờ 29phút | 2024-12-26 13:01:05.000000 | 2024-12-26 15:30:23.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 134.512 | 03giờ 31phút | 2024-12-23 12:52:07.000000 | 2024-12-23 16:23:39.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 134.558 | 02giờ 50phút | 2024-12-22 07:15:34.000000 | 2024-12-22 10:06:08.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 118.731 | 03giờ 3phút | 2024-12-21 07:37:08.000000 | 2024-12-21 10:39:52.000000 | Đã duyệt |