Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
ĐOÀN THỊ MƠ
1997-08-13 040197021654
-
710.524/ 15giờ 15phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.524/ 15giờ 15phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 114.528 | 02giờ 16phút | 2024-12-29 14:05:36.000000 | 2024-12-29 16:22:23.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 197.789 | 03giờ 54phút | 2024-12-29 08:04:45.000000 | 2024-12-29 11:58:27.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 85.955 | 01giờ 49phút | 2024-12-28 09:57:57.000000 | 2024-12-28 11:47:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 63.237 | 01giờ 38phút | 2024-12-25 20:30:05.000000 | 2024-12-25 22:08:17.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 93.56 | 02giờ 31phút | 2024-12-24 18:04:32.000000 | 2024-12-24 20:35:41.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 155.455 | 03giờ 6phút | 2024-12-21 13:34:02.000000 | 2024-12-21 16:40:00.000000 | Đã duyệt |