Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
GIANG THỊ HOÀ
1990-03-11 022190007850
-
712.235/ 16giờ 29phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.235/ 16giờ 29phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 80.107 | 01giờ 32phút | 2024-12-28 08:06:15.000000 | 2024-12-28 09:38:43.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 108.841 | 02giờ 50phút | 2024-12-27 19:19:29.000000 | 2024-12-27 22:09:41.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 134.775 | 03giờ 13phút | 2024-12-27 08:16:05.000000 | 2024-12-27 11:29:10.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 49.531 | 01giờ 13phút | 2024-12-25 19:09:18.000000 | 2024-12-25 20:23:00.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 172.533 | 03giờ 45phút | 2024-12-25 08:03:28.000000 | 2024-12-25 11:48:22.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 67.862 | 01giờ 24phút | 2024-12-23 10:26:13.000000 | 2024-12-23 11:50:32.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A47156 | Lương Quang Tuân(22002125)(Mã Cũ) | 98.586 | 02giờ 30phút | 2024-12-20 09:15:33.000000 | 2024-12-20 11:45:43.000000 | Đã duyệt |