Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
ĐỖ TÚ LỆ
1997-10-01 022197002973
-
711.452/ 16giờ 22phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.452/ 16giờ 22phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 63.785 | 01giờ 15phút | 2024-12-27 12:01:42.000000 | 2024-12-27 13:16:57.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 130.332 | 02giờ 35phút | 2024-12-27 09:03:40.000000 | 2024-12-27 11:39:02.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 43.468 | 01giờ 0phút | 2024-12-27 07:20:14.000000 | 2024-12-27 08:20:17.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 79.17 | 01giờ 54phút | 2024-12-25 20:36:02.000000 | 2024-12-25 22:30:39.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 70.462 | 02giờ 9phút | 2024-12-25 18:10:59.000000 | 2024-12-25 20:20:25.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 160.387 | 03giờ 4phút | 2024-12-25 14:12:58.000000 | 2024-12-25 17:17:41.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 66.522 | 01giờ 44phút | 2024-12-24 14:13:19.000000 | 2024-12-24 15:57:43.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 97.326 | 02giờ 39phút | 2024-12-19 07:27:47.000000 | 2024-12-19 10:06:59.000000 | Đã duyệt |