Hạng B11: B1K149
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
VŨ HỒNG KHÁNH NGÂN
2002-09-16 022302007110
-
711.268/ 17giờ 5phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.268/ 17giờ 5phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 137.5 | 02giờ 50phút | 2024-12-29 18:46:43.000000 | 2024-12-29 21:37:16.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 169.954 | 03giờ 25phút | 2024-12-28 13:57:07.000000 | 2024-12-28 17:23:11.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 79.588 | 01giờ 37phút | 2024-12-28 10:22:01.000000 | 2024-12-28 11:59:24.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 100.194 | 02giờ 10phút | 2024-12-28 07:51:20.000000 | 2024-12-28 10:02:22.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 94.034 | 02giờ 36phút | 2024-12-27 19:55:12.000000 | 2024-12-27 22:31:20.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 51.429 | 01giờ 25phút | 2024-12-27 18:09:50.000000 | 2024-12-27 19:34:50.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 41.903 | 01giờ 22phút | 2024-12-19 17:14:36.000000 | 2024-12-19 18:37:13.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78023 | Nguyễn Thành Trung(22002042)(Mã Cũ) | 36.666 | 01giờ 37phút | 2024-12-19 15:21:49.000000 | 2024-12-19 16:58:48.000000 | Đã duyệt |