Hạng B11: B1K150
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
NGUYỄN HƯƠNG THẢO
1984-10-09 022184003083
-
719.217/ 15giờ 22phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
719.217/ 15giờ 22phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 154.167 | 02giờ 37phút | 2024-12-29 18:01:41.000000 | 2024-12-29 20:38:42.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 45.57 | 00giờ 56phút | 2024-12-29 16:47:48.000000 | 2024-12-29 17:44:13.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 43.651 | 01giờ 2phút | 2024-12-22 20:11:02.000000 | 2024-12-22 21:13:10.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 101.973 | 01giờ 51phút | 2024-12-22 18:01:43.000000 | 2024-12-22 19:53:09.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 75.581 | 01giờ 35phút | 2024-12-22 16:04:52.000000 | 2024-12-22 17:40:12.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 67.107 | 01giờ 36phút | 2024-12-21 09:46:59.000000 | 2024-12-21 11:23:31.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 52.589 | 01giờ 31phút | 2024-12-21 07:52:53.000000 | 2024-12-21 09:24:06.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 104.88 | 01giờ 51phút | 2024-12-20 09:33:27.000000 | 2024-12-20 11:25:03.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 41.773 | 01giờ 18phút | 2024-12-19 18:00:41.000000 | 2024-12-19 19:18:57.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 31.926 | 01giờ 1phút | 2024-12-19 15:55:10.000000 | 2024-12-19 16:56:52.000000 | Đã duyệt |