Hạng B11: B1K150

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024

VŨ HÀ VI

2002-11-17
022302006114

  • 722.6/ 13giờ 2phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 722.6/ 13giờ 2phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

8

Tổng số phiên

3

Tổng số ngày

722.6Km / 13giờ 2phút

Km / Giờ tự động

275.68Km / 04giờ 16phút

Km / Giờ tối

0 / 0

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A62731 Hà Minh Hải 78.106 01giờ 41phút 2024-12-27 13:57:04.000000 2024-12-27 15:38:13.000000 Đã duyệt
2 14A62731 Hà Minh Hải 135.431 02giờ 7phút 2024-12-26 20:36:23.000000 2024-12-26 22:43:50.000000 Đã duyệt
3 14A62731 Hà Minh Hải 140.247 02giờ 9phút 2024-12-26 18:11:36.000000 2024-12-26 20:21:01.000000 Đã duyệt
4 14A62731 Hà Minh Hải 96.511 01giờ 33phút 2024-12-26 16:08:50.000000 2024-12-26 17:41:38.000000 Đã duyệt
5 14A62731 Hà Minh Hải 96.629 01giờ 42phút 2024-12-26 14:10:12.000000 2024-12-26 15:52:49.000000 Đã duyệt
6 14A62731 Hà Minh Hải 36.787 00giờ 53phút 2024-12-19 13:57:10.000000 2024-12-19 14:50:16.000000 Đã duyệt
7 14A62731 Hà Minh Hải 71.032 01giờ 30phút 2024-12-19 12:08:41.000000 2024-12-19 13:39:21.000000 Đã duyệt
8 14A62731 Hà Minh Hải 67.857 01giờ 24phút 2024-12-19 09:32:25.000000 2024-12-19 10:57:12.000000 Đã duyệt