Hạng B11: B1K150
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
ĐOÀN THỊ THANH HOA
1995-08-16 022195010114
-
712.569/ 14giờ 37phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.569/ 14giờ 37phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 137.999 | 02giờ 33phút | 2024-12-29 07:45:45.000000 | 2024-12-29 10:19:03.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 179.803 | 03giờ 29phút | 2024-12-27 18:02:01.000000 | 2024-12-27 21:31:28.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 91.113 | 01giờ 51phút | 2024-12-27 15:53:30.000000 | 2024-12-27 17:44:45.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 137.036 | 02giờ 30phút | 2024-12-25 18:01:47.000000 | 2024-12-25 20:32:37.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 66.766 | 01giờ 25phút | 2024-12-25 16:19:52.000000 | 2024-12-25 17:45:55.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 54.645 | 01giờ 45phút | 2024-12-24 14:17:58.000000 | 2024-12-24 16:02:49.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 45.207 | 01giờ 1phút | 2024-12-19 16:57:55.000000 | 2024-12-19 17:59:50.000000 | Đã duyệt |