Hạng B11: B1K150
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
21-12-2024
Giờ tự động được tính từ ngày
19-12-2024
KHỔNG MINH HIỆP
2002-01-07 022202000020
-
713.297/ 12giờ 1phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.297/ 12giờ 1phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 95.346 | 02giờ 30phút | 2024-12-28 13:47:54.000000 | 2024-12-28 16:17:59.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 67.545 | 01giờ 1phút | 2024-12-28 11:06:23.000000 | 2024-12-28 12:08:04.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 100.001 | 01giờ 29phút | 2024-12-28 09:17:07.000000 | 2024-12-28 10:46:47.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 144.208 | 02giờ 7phút | 2024-12-23 20:18:04.000000 | 2024-12-23 22:26:06.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 140.524 | 02giờ 0phút | 2024-12-23 18:02:33.000000 | 2024-12-23 20:02:52.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 75.581 | 01giờ 16phút | 2024-12-23 16:30:23.000000 | 2024-12-23 17:46:57.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A62731 | Hà Minh Hải | 90.092 | 01giờ 34phút | 2024-12-20 07:53:39.000000 | 2024-12-20 09:28:44.000000 | Đã duyệt |